上升速度计 thượng thăng tốc độ kế Hán Việt: thượng thăng tốc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthượng thăng tốc độ kếTừ loạidanhCấu tạo上 + 升 + 速 + 度 + 計 · thượng + thăng + tốc + độ + kế nghĩa thành phần: thượng + thăng + tốc + độ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo tốc độ lênMainlandKaggle Zh-Vi vertimeterEngCihui vertimeter Từ liên quan Gần nghĩa上升生成的 · 上升空间 · 上升趋势 · 上升暖气流 · 上升的声调 · 上升/昇 · 上升气流 · 上升的复元音