上升速度計 thượng thăng tốc độ kế Hán Việt: thượng thăng tốc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthượng thăng tốc độ kếCấu tạo上 + 升 + 速 + 度 + 計 · thượng + thăng + tốc + độ + kế nghĩa thành phần: thượng + thăng + tốc + độ + kế Nghĩa EngCihui vertimeter