上四分位數

thượng tứ phân vị sổ

Hán Việt: thượng tứ phân vị sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tứ) + (phân) + (vị) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上四分位數 hàng sìfēnwèishù n. upper quartile