上好頂門子

thượng hảo đính môn tử

Hán Việt: thượng hảo đính môn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hảo) + (đính) + (môn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上好頂門子 hànghǎo dǐngménzi v.p. <coll.> load a rifle