上尉的女兒

shàng wèi de nǚ ér thượng úy đích nữ nhi

Hán Việt: thượng úy đích nữ nhi · Pinyin: shàng wèi de nǚ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (úy) + (đích) + (nữ) + (nhi)