上座部佛教
thượng tọa bộ phật giáo
Hán Việt: thượng tọa bộ phật giáo · Pinyin: shàng zuò bù fó jiào
Tổng quan
巴利語系的佛教。現在主要分布地點在斯里蘭卡、泰國、緬甸等國。
Cấu tạo: 上 (thượng) + 座 (tọa) + 部 (bộ) + 佛 (phật) + 教 (giáo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phật giáo Thượng tọa bộ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 巴利語系的佛教。現在主要分布地點在斯里蘭卡、泰國、緬甸等國。
Đức
- Handedict Theravada ("Schule der Ältesten") (S, Buddh)