上座部佛教

shàng zuò bù fó jiào thượng tọa bộ phật giáo

Hán Việt: thượng tọa bộ phật giáo · Pinyin: shàng zuò bù fó jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tọa) + (bộ) + (phật) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巴利語系的佛教。現在主要分布地點在斯里蘭卡、泰國、緬甸等國。