上投斷層的
thượng đầu đoạn tằng đích
Hán Việt: thượng đầu đoạn tằng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 投 (đầu) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui upfaulted
Hán Việt: thượng đầu đoạn tằng đích
Cấu tạo: 上 (thượng) + 投 (đầu) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 的 (đích)