上施蒂利亞 shàng shī dì lì yà · thượng thi đế lợi á Hán Việt: thượng thi đế lợi á · Pinyin: shàng shī dì lì yà Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 施 (thi) + 蒂 (đế) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinshàng shī dì lì yàHán Việtthượng thi đế lợi áCấu tạo上 + 施 + 蒂 + 利 + 亞 · thượng + thi + đế + lợi + á nghĩa thành phần: thượng + thi + đế + lợi + á