上極限和下極限

shàng jí xiàn hè xià jí xiàn thượng cực hạn hòa hạ cực hạn

Hán Việt: thượng cực hạn hòa hạ cực hạn · Pinyin: shàng jí xiàn hè xià jí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cực) + (hạn) + (hòa) + (hạ) + (cực) + (hạn)