上氣不接下氣

shàng qì bù jiē xià qì thượng khí bất tiếp hạ khí

Hán Việt: thượng khí bất tiếp hạ khí · Pinyin: shàng qì bù jiē xià qì

Tổng quan

thở không ra hơi (thành ngữ) | thở hổn hển

Cấu tạo: (thượng) + (khí) + (bất) + (tiếp) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở không ra hơi (thành ngữ) | thở hổn hển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因为劳累或焦急而气喘得很厉害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸急促的样子。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be out of breath; to gasp for air
  • Cihui (idiom) to be out of breath; to gasp for air