上海水產大學
thượng hải thủy sản đại học
Hán Việt: thượng hải thủy sản đại học · Pinyin: shàng hǎi shuǐ chǎn dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 水 (thủy) + 產 (sản) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: thượng hải thủy sản đại học · Pinyin: shàng hǎi shuǐ chǎn dà xué
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 水 (thủy) + 產 (sản) + 大 (đại) + 學 (học)