上海美術館
thượng hải mĩ thuật quán
Hán Việt: thượng hải mĩ thuật quán · Pinyin: shàng hǎi měi shù guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 館 (quán)
Hán Việt: thượng hải mĩ thuật quán · Pinyin: shàng hǎi měi shù guǎn
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 館 (quán)