上海音樂學院

shàng hǎi yīn yuè xué yuàn thượng hải âm nhạc học viện

Hán Việt: thượng hải âm nhạc học viện · Pinyin: shàng hǎi yīn yuè xué yuàn

Tổng quan

Học viện Âm nhạc Thượng Hải

Cấu tạo: (thượng) + (hải) + (âm) + (nhạc) + (học) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Học viện Âm nhạc Thượng Hải

Eng

  • CC-CEDICT Shanghai Conservatory of Music
  • Cihui Shanghai Conservatory of Music