上游的

thượng du đích

Hán Việt: thượng du đích

Tổng quan

hướng về/đi về thượng lưu, ở thượng lưu (sông)

Cấu tạo: 上 (thượng) + 游 (du) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thượng nguồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upriver

Từ liên quan

Gần nghĩa

上游 · 上游无止境