上演可能性

shàng yǎn kě néng xìng thượng diễn khả năng tính

Hán Việt: thượng diễn khả năng tính · Pinyin: shàng yǎn kě néng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (diễn) + (khả) + (năng) + (tính)