上端內存區
thượng đoan nội tồn khu
Hán Việt: thượng đoan nội tồn khu
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 端 (đoan) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui UMA
Hán Việt: thượng đoan nội tồn khu
Cấu tạo: 上 (thượng) + 端 (đoan) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 區 (khu)