上等犢皮紙 thượng đẳng độc bì chỉ Hán Việt: thượng đẳng độc bì chỉ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 等 (đẳng) + 犢 (độc) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ)Hán Việtthượng đẳng độc bì chỉCấu tạo上 + 等 + 犢 + 皮 + 紙 · thượng + đẳng + độc + bì + chỉ nghĩa thành phần: thượng + đẳng + độc + bì + chỉ Nghĩa EngCihui vellum