上算的购买

thượng toán đích cấu mãi

Hán Việt: thượng toán đích cấu mãi

Tổng quan

mua, (nghĩa bóng) trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó), mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai), mua lại (cái gì mình đã bán đi), mua trữ, mua lại đồ của mình với giá cao nhất (tro

Cấu tạo: 上 (thượng) + 算 (toán) + 的 (đích) + 購 (cấu) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua hời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buy

Eng

  • Cihui buy

Từ liên quan

Gần nghĩa

购买力平价 · 购买者行为 · 购买交易 · 购买价格 · 购买动机 · 购买婚姻 · 购买期货