购买力平价
cấu mãi lực bình giá
Hán Việt: cấu mãi lực bình giá · Pinyin: gòu mǎi lì píng jià
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngang giá sức mua
Eng
- Cihui purchasing power parity
- Tần suất từ purchasing power parity
Đức
- Handedict Kaufkraftparität (S, Wirtsch)