购买力平价

gòu mǎi lì píng jiàcấu mãi lực bình giá

Hán Việt: cấu mãi lực bình giá · Pinyin: gòu mǎi lì píng jià

Tổng quan

Cấu tạo: 購 (cấu) + 買 (mãi) + 力 (lực) + 平 (bình) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngang giá sức mua

Eng

  • Cihui purchasing power parity
  • Tần suất từ purchasing power parity

Đức

  • Handedict Kaufkraftparität (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

购买者行为 · 平价和售 · 购买交易 · 购买价格 · 购买动机 · 购买婚姻 · 购买期货