購買力平價 gòu mǎi lì píng jià · cấu mãi lực bình giá Hán Việt: cấu mãi lực bình giá · Pinyin: gòu mǎi lì píng jià Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 買 (mãi) + 力 (lực) + 平 (bình) + 價 (giá)Pinyingòu mǎi lì píng jiàHán Việtcấu mãi lực bình giáCấu tạo購 + 買 + 力 + 平 + 價 · cấu + mãi + lực + bình + giá nghĩa thành phần: cấu + mãi + lực + bình + giá Nghĩa EngCihui purchasing power parity