购买者行为 gòu mǎi zhě xíng wéi·cấu mãi giả hành vi Hán Việt: cấu mãi giả hành vi · Pinyin: gòu mǎi zhě xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 買 (mãi) + 者 (giả) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyingòu mǎi zhě xíng wéiHán Việtcấu mãi giả hành viCấu tạo購 + 買 + 者 + 行 + 為 · cấu + mãi + giả + hành + vi nghĩa thành phần: cấu + mãi + giả + hành + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành vi muaĐứcHandedict Kaufverhalten Từ liên quan Gần nghĩa行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的 · 行为艺术家 · 行为不正