上維埃納省 shàng wéi āi nà shěng · thượng duy ai nạp tỉnh Hán Việt: thượng duy ai nạp tỉnh · Pinyin: shàng wéi āi nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 維 (duy) + 埃 (ai) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyinshàng wéi āi nà shěngHán Việtthượng duy ai nạp tỉnhCấu tạo上 + 維 + 埃 + 納 + 省 · thượng + duy + ai + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: thượng + duy + ai + nạp + tỉnh