上艾瑟爾省

shàng ài sè ěr xǐng thượng ngải sắt nhĩ tỉnh

Hán Việt: thượng ngải sắt nhĩ tỉnh · Pinyin: shàng ài sè ěr xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (ngải) + (sắt) + (nhĩ) + (tỉnh)