上訴不加刑 shàng sù bù jiā xíng · thượng tố bất gia hình Hán Việt: thượng tố bất gia hình · Pinyin: shàng sù bù jiā xíng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 不 (bất) + 加 (gia) + 刑 (hình)Pinyinshàng sù bù jiā xíngHán Việtthượng tố bất gia hìnhCấu tạo上 + 訴 + 不 + 加 + 刑 · thượng + tố + bất + gia + hình nghĩa thành phần: thượng + tố + bất + gia + hình