上訴權說明
thượng tố quyền thuyết minh
Hán Việt: thượng tố quyền thuyết minh · Pinyin: shàng sù quán shuō míng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 權 (quyền) + 說 (thuyết) + 明 (minh)
Hán Việt: thượng tố quyền thuyết minh · Pinyin: shàng sù quán shuō míng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 權 (quyền) + 說 (thuyết) + 明 (minh)