上越新幹線

shàng yuè xīn gàn xiàn thượng việt tân cán tuyến

Hán Việt: thượng việt tân cán tuyến · Pinyin: shàng yuè xīn gàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (việt) + (tân) + (cán) + (tuyến)