上鉗板毛刷

shàng qián bǎn máo shuà thượng kiềm bản mao xoát

Hán Việt: thượng kiềm bản mao xoát · Pinyin: shàng qián bǎn máo shuà

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (kiềm) + (bản) + (mao) + (xoát)