上阿爾卑斯省

shàng ā ěr bēi sī shěng thượng a nhĩ ti tư tỉnh

Hán Việt: thượng a nhĩ ti tư tỉnh · Pinyin: shàng ā ěr bēi sī shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (a) + (nhĩ) + (ti) + (tư) + (tỉnh)