上陽白髮人
thượng dương bạch phát nhân
Hán Việt: thượng dương bạch phát nhân · Pinyin: shàng yáng bái fà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 陽 (dương) + 白 (bạch) + 髮 (phát) + 人 (nhân)
Hán Việt: thượng dương bạch phát nhân · Pinyin: shàng yáng bái fà rén
Cấu tạo: 上 (thượng) + 陽 (dương) + 白 (bạch) + 髮 (phát) + 人 (nhân)