上顎突出的

thượng ngạc đột xuất đích

Hán Việt: thượng ngạc đột xuất đích

Tổng quan

chạy bằng sức nước nhô ra (hàm dưới), có hàm nhô (người)

Cấu tạo: (thượng) + (ngạc) + (đột) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy bằng sức nước nhô ra (hàm dưới), có hàm nhô (người)