下一個的下面
hạ nhất cá đích hạ diện
Hán Việt: hạ nhất cá đích hạ diện · Pinyin: xià yī gè de xià miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 的 (đích) + 下 (hạ) + 面 (diện)
Hán Việt: hạ nhất cá đích hạ diện · Pinyin: xià yī gè de xià miàn
Cấu tạo: 下 (hạ) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 的 (đích) + 下 (hạ) + 面 (diện)