下喬木入幽谷
hạ kiều mộc nhập u cốc
Hán Việt: hạ kiều mộc nhập u cốc · Pinyin: xià qiáo mù rù yōu gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 喬 (kiều) + 木 (mộc) + 入 (nhập) + 幽 (u) + 谷 (cốc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从高树上下来,钻进幽深的坑谷里。比喻弃明从暗,或从良好的处境转入恶劣的处境。