下了一回神 hạ liễu nhất hồi thần Hán Việt: hạ liễu nhất hồi thần Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 回 (hồi) + 神 (thần)Hán Việthạ liễu nhất hồi thầnCấu tạo下 + 了 + 一 + 回 + 神 · hạ + liễu + nhất + hồi + thần nghĩa thành phần: hạ + liễu + nhất + hồi + thần Nghĩa EngCihui 下了一回神 iàle yīhuí shén v.p. <topo.> held a seance