下了四指雨

hạ liễu tứ chỉ vũ

Hán Việt: hạ liễu tứ chỉ vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (liễu) + (tứ) + (chỉ) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下了四指雨 iàle sì zhǐ yǔ v.p. <coll.> rained four fingers deep