下喬木入幽谷

xià qiáo mù rù yōu gǔ hạ kiều mộc nhập u cốc

Hán Việt: hạ kiều mộc nhập u cốc · Pinyin: xià qiáo mù rù yōu gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (kiều) + (mộc) + (nhập) + (u) + (cốc)