下奧地利州 xià ào dì lì zhōu · hạ áo địa lợi châu Hán Việt: hạ áo địa lợi châu · Pinyin: xià ào dì lì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 州 (châu)Pinyinxià ào dì lì zhōuHán Việthạ áo địa lợi châuCấu tạo下 + 奧 + 地 + 利 + 州 · hạ + áo + địa + lợi + châu nghĩa thành phần: hạ + áo + địa + lợi + châu