下層密灌叢 hạ tằng mật quán tùng Hán Việt: hạ tằng mật quán tùng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 層 (tằng) + 密 (mật) + 灌 (quán) + 叢 (tùng)Hán Việthạ tằng mật quán tùngCấu tạo下 + 層 + 密 + 灌 + 叢 · hạ + tằng + mật + quán + tùng nghĩa thành phần: hạ + tằng + mật + quán + tùng Nghĩa EngCihui underscrub