下屬
hạ chúc
Hán Việt: hạ chúc · Pinyin: xià shǔ
Tổng quan
cấp dưới | người dưới quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp dưới | người dưới quyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.向下連接。《文選.司馬相如.子虛賦》:「罷池陂陀,下屬江河。」唐.儲光羲〈仲夏入園中東坡〉詩:「上延北原秀,下屬幽人居。」 2.部屬。《二十年目睹之怪現狀》第二一回:「他兩個,一個是上司,一個是下屬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言下连。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言下连。
Eng
- CC-CEDICT subordinate|underling
- Cihui subordinate; underling