下巴突出的

hạ ba đột xuất đích

Hán Việt: hạ ba đột xuất đích

Tổng quan

có hàm nhô ra, nhô ra (hàm)

Cấu tạo: (hạ) + (ba) + (đột) + (xuất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hàm nhô ra, nhô ra (hàm)