下巴突出的

hạ ba đột xuất đích

Hán Việt: hạ ba đột xuất đích

Tổng quan

có hàm nhô ra, nhô ra (hàm)

Cấu tạo: 下 (hạ) + 巴 (ba) + 突 (đột) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prognathous

Từ liên quan

Gần nghĩa

下巴頦兒 · 下巴颏儿