下延金合歡 xià yán jīn hé huān · hạ duyên kim hợp hoan Hán Việt: hạ duyên kim hợp hoan · Pinyin: xià yán jīn hé huān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 延 (duyên) + 金 (kim) + 合 (hợp) + 歡 (hoan)Pinyinxià yán jīn hé huānHán Việthạ duyên kim hợp hoanCấu tạo下 + 延 + 金 + 合 + 歡 · hạ + duyên + kim + hợp + hoan nghĩa thành phần: hạ + duyên + kim + hợp + hoan