下推自動機 xià tuī zì dòng jī · hạ thôi tự động ki Hán Việt: hạ thôi tự động ki · Pinyin: xià tuī zì dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 推 (thôi) + 自 (tự) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinxià tuī zì dòng jīHán Việthạ thôi tự động kiCấu tạo下 + 推 + 自 + 動 + 機 · hạ + thôi + tự + động + ki nghĩa thành phần: hạ + thôi + tự + động + ki Nghĩa EngCihui pushdown automaton