下沉式廣場
hạ trầm thức quảng tràng
Hán Việt: hạ trầm thức quảng tràng · Pinyin: xià chén shì guǎng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 沉 (trầm) + 式 (thức) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)
Hán Việt: hạ trầm thức quảng tràng · Pinyin: xià chén shì guǎng chǎng
Cấu tạo: 下 (hạ) + 沉 (trầm) + 式 (thức) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)