下流的傢伙

hạ lưu đích gia hỏa

Hán Việt: hạ lưu đích gia hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lưu) + (đích) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nasty piece of work