下流的傢伙 hạ lưu đích gia hỏa Hán Việt: hạ lưu đích gia hỏa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)Hán Việthạ lưu đích gia hỏaCấu tạo下 + 流 + 的 + 傢 + 伙 · hạ + lưu + đích + gia + hỏa nghĩa thành phần: hạ + lưu + đích + gia + hỏa Nghĩa EngCihui nasty piece of work