下流的家伙

hạ lưu đích gia hỏa

Hán Việt: hạ lưu đích gia hỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ lưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nasty piece of work

Eng

  • Cihui nasty piece of work

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流的话 · 下流故事 · 下流社会 · 下流社會 · 下流胚子 · 傢伙座兒 · 家伙座儿 · 下流卑鄙的家伙