下流頭

hạ lưu đầu

Hán Việt: hạ lưu đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 头 (đầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流人 · 下流地 · 下流话 · 下流 · 下流的话 · 下流坯 · 下流槽 · 下流的