下班高峰时间

xià bān gāo fēng shí jiānhạ ban cao phong thì gian

Hán Việt: hạ ban cao phong thì gian · Pinyin: xià bān gāo fēng shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 班 (ban) + 高 (cao) + 峰 (phong) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ cao điểm tan tầm

Đức

  • Handedict Werk

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间不早了 · 时间是把杀猪刀 · 时间测定学 · 时间空间的 · 时间记录法 · 时间副词子句 · 时间序列分析 · 时间指示副词