下瓦爾登州 xià wǎ ěr dēng zhōu · hạ ngõa nhĩ đăng châu Hán Việt: hạ ngõa nhĩ đăng châu · Pinyin: xià wǎ ěr dēng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 州 (châu)Pinyinxià wǎ ěr dēng zhōuHán Việthạ ngõa nhĩ đăng châuCấu tạo下 + 瓦 + 爾 + 登 + 州 · hạ + ngõa + nhĩ + đăng + châu nghĩa thành phần: hạ + ngõa + nhĩ + đăng + châu