下置式擊錘 hạ trí thức kích chuy Hán Việt: hạ trí thức kích chuy Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 置 (trí) + 式 (thức) + 擊 (kích) + 錘 (chuy)Hán Việthạ trí thức kích chuyCấu tạo下 + 置 + 式 + 擊 + 錘 · hạ + trí + thức + kích + chuy nghĩa thành phần: hạ + trí + thức + kích + chuy Nghĩa EngCihui underhammer