下落式接触 hạ lạc thức tiếp xúc Hán Việt: hạ lạc thức tiếp xúc Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 落 (lạc) + 式 (thức) + 接 (tiếp) + 触 (xúc)Hán Việthạ lạc thức tiếp xúcCấu tạo下 + 落 + 式 + 接 + 触 · hạ + lạc + thức + tiếp + xúc nghĩa thành phần: hạ + lạc + thức + tiếp + xúc Nghĩa EngCihui landing contact