下雨的天气 xià yǔ de tiān qì·hạ vũ đích thiên khí Hán Việt: hạ vũ đích thiên khí · Pinyin: xià yǔ de tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 雨 (vũ) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinxià yǔ de tiān qìHán Việthạ vũ đích thiên khíTừ loạidanhCấu tạo下 + 雨 + 的 + 天 + 氣 · hạ + vũ + đích + thiên + khí nghĩa thành phần: hạ + vũ + đích + thiên + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời tiết mưaĐứcHandedict Regenwetter (S, Met) Từ liên quan Gần nghĩa下雨雪的 · 天气预报 · 天氣乾燥 · 天氣是冷 · 天氣陡變 · 天氣齁熱 · 下雨降雨 · 天气怎么样?