下雨的天氣 xià yǔ de tiān qì · hạ vũ đích thiên khí Hán Việt: hạ vũ đích thiên khí · Pinyin: xià yǔ de tiān qì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 雨 (vũ) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinxià yǔ de tiān qìHán Việthạ vũ đích thiên khíCấu tạo下 + 雨 + 的 + 天 + 氣 · hạ + vũ + đích + thiên + khí nghĩa thành phần: hạ + vũ + đích + thiên + khí