下风板 hạ phong bản Hán Việt: hạ phong bản Tổng quan mảnh gỗ để chắn gió (bên mạn tàu) Cấu tạo: 下 (hạ) + 風 (phong) + 板 (bản)Hán Việthạ phong bảnTừ loạidanhCấu tạo下 + 風 + 板 · hạ + phong + bản nghĩa thành phần: hạ + phong + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ván chống trượtMainlandKaggle Zh-Vi leeboard Từ liên quan Gần nghĩa下风处 · 下风的 · 下风 · 下风方向 · 下風雹 · 下风雹