不中斷放棄

bất trung đoạn phóng khí

Hán Việt: bất trung đoạn phóng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trung) + (đoạn) + (phóng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui stay the course