Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + … + 所 (sở) + 動 (động)
- Từ loại
- động
- Cấu tạo
- 不 + 爲 + … + 所 + 動
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không lay chuyển
Mainland
- Kaggle Zh-Vi be superior to
Eng
Từ liên quan
Gần nghĩa
不为人知的 · 不为左右袒 · 不为已甚 · 不为人知 · 不为所动 · 不为酒困 · 不爲已甚 · 不为五斗米折腰